快取儲存 khoái thủ trữ tồn Hán Việt: khoái thủ trữ tồn Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 取 (thủ) + 儲 (trữ) + 存 (tồn)Hán Việtkhoái thủ trữ tồnCấu tạo快 + 取 + 儲 + 存 · khoái + thủ + trữ + tồn nghĩa thành phần: khoái + thủ + trữ + tồn Nghĩa EngCihui storethrough