快口直腸 kuài kǒu zhí cháng · khoái khẩu trực tràng Hán Việt: khoái khẩu trực tràng · Pinyin: kuài kǒu zhí cháng Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 口 (khẩu) + 直 (trực) + 腸 (tràng)Pinyinkuài kǒu zhí chángHán Việtkhoái khẩu trực tràngCấu tạo快 + 口 + 直 + 腸 · khoái + khẩu + trực + tràng nghĩa thành phần: khoái + khẩu + trực + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 性情直爽,有话就说。