快口直腸
khoái khẩu trực tràng
Hán Việt: khoái khẩu trực tràng · Pinyin: kuài kǒu zhí cháng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「心直口快」。見「心直口快」條。01.明.焦竑〈李氏焚書序〉:「宏甫快口直腸,目空一世,憤激過甚,不顧人有忤者。」<a name="心直嘴快"> </a>
Hán Việt: khoái khẩu trực tràng · Pinyin: kuài kǒu zhí cháng