快婿乘龙 kuài xù chéng lóng · khoái tế thừa long Hán Việt: khoái tế thừa long · Pinyin: kuài xù chéng lóng Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 婿 (tế) + 乘 (thừa) + 龙 (long)Pinyinkuài xù chéng lóngHán Việtkhoái tế thừa longCấu tạo快 + 婿 + 乘 + 龙 · khoái + tế + thừa + long nghĩa thành phần: khoái + tế + thừa + long