快心滿意
khoái tâm mãn ý
Hán Việt: khoái tâm mãn ý · Pinyin: kuài xīn mǎn yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容心满意足,事情的发展完全符合心意。同“快心遂意”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"快心遂意"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容心满意足,事情的发展完全符合心意。同快心遂意”。