快意當前

kuài yì dāng qián khoái ý đương tiền

Hán Việt: khoái ý đương tiền · Pinyin: kuài yì dāng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (ý) + (đương) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快意:爽快舒适。指痛快一时。
  • Tân Hoa Tự Điển 快意爽快舒适。指痛快一时。

Eng

  • Cihui 快意當前 uàiyìdāngqián f.e. enjoy a moment of pleasure