快感減少 khoái cảm giảm thiểu Hán Việt: khoái cảm giảm thiểu Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 感 (cảm) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)Hán Việtkhoái cảm giảm thiểuCấu tạo快 + 感 + 減 + 少 · khoái + cảm + giảm + thiểu nghĩa thành phần: khoái + cảm + giảm + thiểu Nghĩa EngCihui hyphedonia