快按兩次 kuài àn liǎng cì · khoái án lưỡng thứ Hán Việt: khoái án lưỡng thứ · Pinyin: kuài àn liǎng cì Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 按 (án) + 兩 (lưỡng) + 次 (thứ)Pinyinkuài àn liǎng cìHán Việtkhoái án lưỡng thứCấu tạo快 + 按 + 兩 + 次 · khoái + án + lưỡng + thứ nghĩa thành phần: khoái + án + lưỡng + thứ