快板兒書 kuài bǎn ér shū · khoái bản nhi thư Hán Việt: khoái bản nhi thư · Pinyin: kuài bǎn ér shū Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 板 (bản) + 兒 (nhi) + 書 (thư)Pinyinkuài bǎn ér shūHán Việtkhoái bản nhi thưCấu tạo快 + 板 + 兒 + 書 · khoái + bản + nhi + thư nghĩa thành phần: khoái + bản + nhi + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 快板儿。