快樂的科學

kuài lè de kē xué khoái nhạc đích khoa học

Hán Việt: khoái nhạc đích khoa học · Pinyin: kuài lè de kē xué

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (nhạc) + (đích) + (khoa) + (học)