快步流星

kuài bù liú xīng khoái bộ lưu tinh

Hán Việt: khoái bộ lưu tinh · Pinyin: kuài bù liú xīng

Tổng quan

đi nhanh | sải bước nhanh

Cấu tạo: (khoái) + (bộ) + (lưu) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi nhanh | sải bước nhanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容步子跨得大,走得快。

Eng

  • CC-CEDICT to walk quickly|striding quickly
  • Cihui 快步流星 uàibùliúxīng f.e. walk fast