快活三郎

kuài huó sān láng khoái hoạt tam lang

Hán Việt: khoái hoạt tam lang · Pinyin: kuài huó sān láng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (hoạt) + (tam) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐玄宗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐玄宗。