快活開朗 kuài huo kāi lǎng · khoái hoạt khai lãng Hán Việt: khoái hoạt khai lãng · Pinyin: kuài huo kāi lǎng Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 活 (hoạt) + 開 (khai) + 朗 (lãng)Pinyinkuài huo kāi lǎngHán Việtkhoái hoạt khai lãngCấu tạo快 + 活 + 開 + 朗 · khoái + hoạt + khai + lãng nghĩa thành phần: khoái + hoạt + khai + lãng