快活極了 khoái hoạt cực liễu Hán Việt: khoái hoạt cực liễu Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 活 (hoạt) + 極 (cực) + 了 (liễu)Hán Việtkhoái hoạt cực liễuCấu tạo快 + 活 + 極 + 了 · khoái + hoạt + cực + liễu nghĩa thành phần: khoái + hoạt + cực + liễu Nghĩa EngCihui over the moon