快活的人 khoái hoạt đích nhân Hán Việt: khoái hoạt đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 活 (hoạt) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtkhoái hoạt đích nhânCấu tạo快 + 活 + 的 + 人 · khoái + hoạt + đích + nhân nghĩa thành phần: khoái + hoạt + đích + nhân Nghĩa EngCihui jolly dog