快溺死的 khoái nịch tử đích Hán Việt: khoái nịch tử đích Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 溺 (nịch) + 死 (tử) + 的 (đích)Hán Việtkhoái nịch tử đíchCấu tạo快 + 溺 + 死 + 的 · khoái + nịch + tử + đích nghĩa thành phần: khoái + nịch + tử + đích Nghĩa EngCihui drowing