快滑舞步 khoái hoạt vũ bộ Hán Việt: khoái hoạt vũ bộ Tổng quan đi khệnh khạng Cấu tạo: 快 (khoái) + 滑 (hoạt) + 舞 (vũ) + 步 (bộ)Hán Việtkhoái hoạt vũ bộCấu tạo快 + 滑 + 舞 + 步 · khoái + hoạt + vũ + bộ nghĩa thành phần: khoái + hoạt + vũ + bộ Nghĩa ViệtCihui đi khệnh khạng