快硬水泥

kuài yìng shuǐ ní khoái ngạnh thủy nê

Hán Việt: khoái ngạnh thủy nê · Pinyin: kuài yìng shuǐ ní

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (ngạnh) + (thủy) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快硬硅酸盐水泥”的简称。初期强度增加速率较快的水硬性胶凝材料。硅酸三钙和铝酸三钙含量高于普通水泥。比表面积大、硬化快、初期强度高。主要用于抢修工程、军事工程、预应力钢筋混凝土制件、配制干硬性混凝土等。

Eng

  • Cihui 快硬水泥 uàiyìng shuǐní n. <archi.> quick-hardening cement