快艇事故 kuài tǐng shì gù · khoái đĩnh sự cố Hán Việt: khoái đĩnh sự cố · Pinyin: kuài tǐng shì gù Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 艇 (đĩnh) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinkuài tǐng shì gùHán Việtkhoái đĩnh sự cốCấu tạo快 + 艇 + 事 + 故 · khoái + đĩnh + sự + cố nghĩa thành phần: khoái + đĩnh + sự + cố