快達到目的 khoái đạt đáo mục đích Hán Việt: khoái đạt đáo mục đích Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 達 (đạt) + 到 (đáo) + 目 (mục) + 的 (đích)Hán Việtkhoái đạt đáo mục đíchCấu tạo快 + 達 + 到 + 目 + 的 · khoái + đạt + đáo + mục + đích nghĩa thành phần: khoái + đạt + đáo + mục + đích Nghĩa EngCihui near one's destination