快速修補 kuài sù xiū bǔ · khoái tốc tu bổ Hán Việt: khoái tốc tu bổ · Pinyin: kuài sù xiū bǔ Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 修 (tu) + 補 (bổ)Pinyinkuài sù xiū bǔHán Việtkhoái tốc tu bổCấu tạo快 + 速 + 修 + 補 · khoái + tốc + tu + bổ nghĩa thành phần: khoái + tốc + tu + bổ