快速切削 khoái tốc thiết tước Hán Việt: khoái tốc thiết tước Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 切 (thiết) + 削 (tước)Hán Việtkhoái tốc thiết tướcCấu tạo快 + 速 + 切 + 削 · khoái + tốc + thiết + tước nghĩa thành phần: khoái + tốc + thiết + tước Nghĩa EngCihui flycut