快速存取

khoái tốc tồn thủ

Hán Việt: khoái tốc tồn thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (tốc) + (tồn) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 快速存取 uàisù cúnqǔ n. <comp.> rapid access