快速打開 khoái tốc đả khai Hán Việt: khoái tốc đả khai Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 打 (đả) + 開 (khai)Hán Việtkhoái tốc đả khaiCấu tạo快 + 速 + 打 + 開 · khoái + tốc + đả + khai nghĩa thành phần: khoái + tốc + đả + khai Nghĩa EngCihui fastopen