快速扣球

khoái tốc khấu cầu

Hán Việt: khoái tốc khấu cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (tốc) + (khấu) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 快速扣球 uàisù kòuqiú v.p./n. <sport> smash (a ball)