快速排序 kuài sù pái xù · khoái tốc bài tự Hán Việt: khoái tốc bài tự · Pinyin: kuài sù pái xù Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 排 (bài) + 序 (tự)Pinyinkuài sù pái xùHán Việtkhoái tốc bài tựCấu tạo快 + 速 + 排 + 序 · khoái + tốc + bài + tự nghĩa thành phần: khoái + tốc + bài + tự Nghĩa EngCihui qksort