快速搖動

khoái tốc diêu động

Hán Việt: khoái tốc diêu động

Tổng quan

(từ lóng), lừa gạt, lừa đảo

Cấu tạo: (khoái) + (tốc) + (diêu) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng), lừa gạt, lừa đảo