快速練習 khoái tốc luyện tập Hán Việt: khoái tốc luyện tập Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 練 (luyện) + 習 (tập)Hán Việtkhoái tốc luyện tậpCấu tạo快 + 速 + 練 + 習 · khoái + tốc + luyện + tập nghĩa thành phần: khoái + tốc + luyện + tập Nghĩa EngCihui QuickStart