快速部隊 khoái tốc bộ đội Hán Việt: khoái tốc bộ đội Tổng quan xe quay phim (thu tiếng...) Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtkhoái tốc bộ độiCấu tạo快 + 速 + 部 + 隊 · khoái + tốc + bộ + đội nghĩa thành phần: khoái + tốc + bộ + đội Nghĩa ViệtCihui xe quay phim (thu tiếng...)