快速閱讀 khoái tốc duyệt độc Hán Việt: khoái tốc duyệt độc Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc)Hán Việtkhoái tốc duyệt độcCấu tạo快 + 速 + 閱 + 讀 · khoái + tốc + duyệt + độc nghĩa thành phần: khoái + tốc + duyệt + độc Nghĩa EngCihui 快速閱讀 uàisù yuèdú n. speed reading; rapid reading