快鍋之種 khoái oa chi chủng Hán Việt: khoái oa chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 鍋 (oa) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtkhoái oa chi chủngCấu tạo快 + 鍋 + 之 + 種 · khoái + oa + chi + chủng nghĩa thành phần: khoái + oa + chi + chủng Nghĩa EngCihui autoclave