快門速度 kuài mén sù dù · khoái môn tốc độ Hán Việt: khoái môn tốc độ · Pinyin: kuài mén sù dù Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 門 (môn) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinkuài mén sù dùHán Việtkhoái môn tốc độCấu tạo快 + 門 + 速 + 度 · khoái + môn + tốc + độ nghĩa thành phần: khoái + môn + tốc + độ Nghĩa EngCihui shutter speed