快餐文化 kuài cān wén huà · khoái xan văn hóa Hán Việt: khoái xan văn hóa · Pinyin: kuài cān wén huà Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 餐 (xan) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinkuài cān wén huàHán Việtkhoái xan văn hóaCấu tạo快 + 餐 + 文 + 化 · khoái + xan + văn + hóa nghĩa thành phần: khoái + xan + văn + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指创作速成,内容通俗,在一定范围短期流行的文艺作品。