快馬一鞭

kuài mǎ yī biān khoái mã nhất tiên

Hán Việt: khoái mã nhất tiên · Pinyin: kuài mǎ yī biān

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (mã) + (nhất) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跑得快的马只着一鞭就行。