念咒語於 niàn zhòu yǔ yú · niệm chú ngữ vu Hán Việt: niệm chú ngữ vu · Pinyin: niàn zhòu yǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 咒 (chú) + 語 (ngữ) + 於 (vu)Pinyinniàn zhòu yǔ yúHán Việtniệm chú ngữ vuCấu tạo念 + 咒 + 語 + 於 · niệm + chú + ngữ + vu nghĩa thành phần: niệm + chú + ngữ + vu