念珠棘蟲屬
niệm châu cức trùng chúc
Hán Việt: niệm châu cức trùng chúc
Tổng quan
Cấu tạo: 念 (niệm) + 珠 (châu) + 棘 (cức) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)
Nghĩa
Eng
- Cihui Moniliformis
Hán Việt: niệm châu cức trùng chúc
Cấu tạo: 念 (niệm) + 珠 (châu) + 棘 (cức) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)