念珠狀的 niệm châu trạng đích Hán Việt: niệm châu trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 珠 (châu) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtniệm châu trạng đíchCấu tạo念 + 珠 + 狀 + 的 · niệm + châu + trạng + đích nghĩa thành phần: niệm + châu + trạng + đích Nghĩa EngCihui miniliform