念舊憐才 niàn jiù lián cái · niệm cựu liên tài Hán Việt: niệm cựu liên tài · Pinyin: niàn jiù lián cái Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 舊 (cựu) + 憐 (liên) + 才 (tài)Pinyinniàn jiù lián cáiHán Việtniệm cựu liên tàiCấu tạo念 + 舊 + 憐 + 才 · niệm + cựu + liên + tài nghĩa thành phần: niệm + cựu + liên + tài