忸怩作態

niǔ ní zuò tài nữu ny tác thái

Hán Việt: nữu ny tác thái · Pinyin: niǔ ní zuò tài

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (ny) + (tác) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忸怩:羞惭的样子。形容不自然,不大方,含羞做作的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 忸怩羞惭的样子。形容不自然,不大方,含羞做作的样子。

Eng

  • Cihui 忸怩作態 iǔnízuòtài f.e. behave coyly