忸怩作態

niǔ ní zuò tài nữu ny tác thái

Hán Việt: nữu ny tác thái · Pinyin: niǔ ní zuò tài

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (ny) + (tác) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝出含羞、難為情的樣子。如:「諧星在臺上忸怩作態的表演,令人看了忍不住大笑。」

Eng

  • Cihui 忸怩作態 iǔnízuòtài f.e. behave coyly