忻口會戰 xīn kǒu huì zhàn · hãn khẩu hội chiến Hán Việt: hãn khẩu hội chiến · Pinyin: xīn kǒu huì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 忻 (hãn) + 口 (khẩu) + 會 (hội) + 戰 (chiến)Pinyinxīn kǒu huì zhànHán Việthãn khẩu hội chiếnCấu tạo忻 + 口 + 會 + 戰 · hãn + khẩu + hội + chiến nghĩa thành phần: hãn + khẩu + hội + chiến