忽悠悠

hốt du du

Hán Việt: hốt du du

Tổng quan

Cấu tạo: 忽 (hốt) + 悠 (du) + 悠 (du)

Từ liên quan

Gần nghĩa

悠悠然 · 悠悠球 · 悠悠自得 · 悠悠忽忽 · 悠悠荡荡 · 忽悠 · 悠悠 · 悠悠之谈