忽有所感 hốt hữu sở cảm Hán Việt: hốt hữu sở cảm Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 感 (cảm)Hán Việthốt hữu sở cảmCấu tạo忽 + 有 + 所 + 感 · hốt + hữu + sở + cảm nghĩa thành phần: hốt + hữu + sở + cảm Nghĩa EngCihui 忽有所感 ūyǒusuǒgǎn f.e. have a sudden revelation/feeling/etc.