忽然搖動
hốt nhiên diêu động
Hán Việt: hốt nhiên diêu động
Tổng quan
cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng, tiếng tách tách, (từ lóng) phim chiếu bóng, (số nhiều) (từ lóng) buổi chiếu phim, đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng, ((thường) + away, off) phủi (bụi...), rút ra, kéo ra, nhổ lên
Nghĩa
Việt
- Cihui cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng, tiếng tách tách, (từ lóng) phim chiếu bóng, (số nhiều) (từ lóng) buổi chiếu phim, đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng, ((thường) + away, off) phủi (bụi...), rút ra, kéo ra, nhổ lên