忽略鼠标

hốt lược thử tiêu

Hán Việt: hốt lược thử tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: 忽 (hốt) + 略 (lược) + 鼠 (thử) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ qua

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Ignore Mouse

Eng

  • Cihui Ignore Mouse

Từ liên quan

Gần nghĩa

忽略不计 · 鼠标器 · 鼠标垫 · 忽略不提 · 忽略某事 · 忽略空白 · 忽略规则 · 鼠标光标