忽略鼠標 hốt lược thử tiêu Hán Việt: hốt lược thử tiêu Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 略 (lược) + 鼠 (thử) + 標 (tiêu)Hán Việthốt lược thử tiêuCấu tạo忽 + 略 + 鼠 + 標 · hốt + lược + thử + tiêu nghĩa thành phần: hốt + lược + thử + tiêu Nghĩa EngCihui Ignore Mouse