忽發奇想 hốt phát kì tưởng Hán Việt: hốt phát kì tưởng Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 發 (phát) + 奇 (kì) + 想 (tưởng)Hán Việthốt phát kì tưởngCấu tạo忽 + 發 + 奇 + 想 · hốt + phát + kì + tưởng nghĩa thành phần: hốt + phát + kì + tưởng Nghĩa EngCihui 忽發奇想 ūfāqíxiǎng f.e. suddenly get a wild idea