忽視兒童 hūshì értóng · hốt thị nhi đồng Hán Việt: hốt thị nhi đồng · Pinyin: hūshì értóng Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 視 (thị) + 兒 (nhi) + 童 (đồng)Pinyinhūshì értóngHán Việthốt thị nhi đồngCấu tạo忽 + 視 + 兒 + 童 · hốt + thị + nhi + đồng nghĩa thành phần: hốt + thị + nhi + đồng Nghĩa EngCihui child neglect