懷刺漫滅

huái cì màn miè hoài thứ mạn diệt

Hán Việt: hoài thứ mạn diệt · Pinyin: huái cì màn miè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (thứ) + (mạn) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺:名贴,名片;怀刺:怀藏名片。怀中准备好名片想去求见贤人,但却无处可投。指很想结识名人,但却找不到拜谒的理想对象。