懷古傷今 huái gǔ shāng jīn · hoài cổ thương kim Hán Việt: hoài cổ thương kim · Pinyin: huái gǔ shāng jīn Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 古 (cổ) + 傷 (thương) + 今 (kim)Pinyinhuái gǔ shāng jīnHán Việthoài cổ thương kimCấu tạo懷 + 古 + 傷 + 今 · hoài + cổ + thương + kim nghĩa thành phần: hoài + cổ + thương + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀念过去,哀叹现在。指一种没落、倒退、悲观的思想情绪。