懷壁其罪 hoài bích kì tội Hán Việt: hoài bích kì tội Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 壁 (bích) + 其 (kì) + 罪 (tội)Hán Việthoài bích kì tộiCấu tạo懷 + 壁 + 其 + 罪 · hoài + bích + kì + tội nghĩa thành phần: hoài + bích + kì + tội Nghĩa EngCihui 懷壁其罪 uáibìqízuì f.e. An innocent man gets into trouble because of his wealth.